Cầu chì NH000GG69V16
Thông số kỹ thuật cầu chì Mersen NH000GG69V16A
- NH000: Kích thước (size) của thân cầu chì.
-
gG: Đặc tính bảo vệ dải đầy đủ (thường dùng cho cáp và thiết bị chung).
- Điện áp xoay chiều (AC): 690 VAC
- Dải điện áp một chiều (DC): 250 … 400 VDC
- Dải cường độ dòng điện (A): 16A
- Kích thước theo tiêu chuẩn: 000, 00, 0, 1, 2, 3
- Đặc tính/Tốc độ tác động: gG
- Khả năng cắt I.R. AC (IEC): 80 kA
- Khả năng cắt DC theo IEC: 80 kA
- Vật liệu thân: ceramic (gốm)
- Vật liệu tiếp điểm: copper, silver-plated (đồng mạ bạc)
-
IEC: Tiêu chuẩn kỹ thuật điện quốc tế.
-
Power dissipation: Mức tiêu thụ điện năng (tỏa nhiệt) của cầu chì khi hoạt động ở dòng định mức.
- Đại lý phân phối Mersen
| Mã sản phẩm | Mã định danh | Điện áp định mức AC | Điện áp định mức DC | Dòng điện định mức In | Công suất tiêu tán tại In | Trọng lượng |
| Cầu chì NH000GG69V2 | E228440 | 690 V | 250 V | 2:00 AM | 1.9 W | 0.13 kg |
| Cầu chì NH000GG69V4 | F228441 | 690 V | 250 V | 4:00 AM | 1.5 W | 0.13 kg |
| Cầu chì NH000GG69V6 | G228442 | 690 V | 250 V | 6:00 AM | 1.6 W | 0.13 kg |
| Cầu chì NH000GG69V10 | J228444 | 690 V | 250 V | 10:00 AM | 1.1 W | 0.13 kg |
| Cầu chì NH000GG69V16 | K228445 | 690 V | 250 V | 16 A | 1.8 W | 0.13 kg |
| Cầu chì NH000GG69V20 | L228446 | 690 V | 250 V | 20 A | 2.3 W | 0.13 kg |
| Cầu chì NH000GG69V25 | M228447 | 690 V | 250 V | 25 A | 2.4 W | 0.13 kg |
| Cầu chì NH000GG69V32 | N228448 | 690 V | 250 V | 32 A | 3.1 W | 0.13 kg |
| Cầu chì NH000GG69V35 | P228449 | 690 V | 250 V | 35 A | 3 W | 0.13 kg |
| Cầu chì NH000GG69V40 | Q228450 | 690 V | 250 V | 40 A | 3.7 W | 0.13 kg |
| Cầu chì NH000GG69V50 | R228451 | 690 V | 250 V | 50 A | 4.1 W | 0.13 kg |
| Cầu chì NH000GG69V63 | S228452 | 690 V | 250 V | 63 A | 5.4 W | 0.13 kg |
| Cầu chì NH000GG69V80 | T228453 | 690 V | 250 V | 80 A | 6.5 W | 0.13 kg |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.